선문 | Tiếng Hàn Từ điển


선문 Ý nghĩa,선문 Giải thích,Tiếng Hàn Từ điển 선문

선문

Loại từ :한자어

Đơn vị từ :어휘

  • Phát âm
  • 선문

Ngôn ngữ gốc

  • 한자:先文

Một phần của bài phát biểu :명사

Kiểu :일반어

Định nghĩa :중앙의 벼슬아치가 지방에 출장할 때, 그곳에 도착 날짜를 미리 알리던 공문.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ