제어^핵융합 | Tiếng Hàn Từ điển


제어^핵융합 Ý nghĩa,제어^핵융합 Giải thích,Tiếng Hàn Từ điển 제어^핵융합

제어^핵융합

Loại từ :한자어

Đơn vị từ :구

Ngôn ngữ gốc

  • 한자:制御核融合

Một phần của bài phát biểu :

Kiểu :일반어

Định nghĩa :동력을 만들기 위하여 열핵 융합 반응을 제어하여 쓰는 일.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ