제어^핵융합 Ý nghĩa,제어^핵융합 Giải thích,Tiếng Hàn Từ điển 제어^핵융합
Loại từ :한자어
Đơn vị từ :구
Ngôn ngữ gốc
Một phần của bài phát biểu :
Kiểu :일반어
Định nghĩa :동력을 만들기 위하여 열핵 융합 반응을 제어하여 쓰는 일.