술잔을 비우다 Ý nghĩa,술잔을 비우다 Giải thích,Tiếng Hàn Từ điển 술잔을 비우다
Loại từ :Array
Đơn vị từ :관용구
Một phần của bài phát biểu :
Kiểu :일반어
Định nghĩa :부어 놓은 잔의 술을 말끔히 마시다. <동의 관용구> ‘잔을 비우다’