구명-복 | Tiếng Hàn Từ điển
구명-복 Ý nghĩa,구명-복 Giải thích,Tiếng Hàn Từ điển 구명-복
구명-복Loại từ :한자어
Đơn vị từ :어휘
Ngôn ngữ gốc
Chia động từ
- Chia động từ:구명복만;Phát âm:구ː명봉만
Một phần của bài phát biểu :명사
Kiểu :일반어
Định nghĩa :물에 빠져도 몸이 물 위에 떠 있을 수 있도록 만든 옷.