우-부채꼴 | Tiếng Hàn Từ điển


우-부채꼴 Ý nghĩa,우-부채꼴 Giải thích,Tiếng Hàn Từ điển 우-부채꼴

우-부채꼴

Loại từ :혼종어

Đơn vị từ :어휘

  • Phát âm
  • 우부채꼴

Ngôn ngữ gốc

  • 한자:優
  • 고유어:부채꼴

Một phần của bài phát biểu :명사

Kiểu :일반어

Định nghĩa :원의 중심으로부터 원 위의 임의의 두 점까지 반지름을 그려서 생기는 두 부채꼴 가운데 큰 쪽.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ