종위^접속사 | Tiếng Hàn Từ điển


종위^접속사 Ý nghĩa,종위^접속사 Giải thích,Tiếng Hàn Từ điển 종위^접속사

종위^접속사

Loại từ :한자어

Đơn vị từ :구

Ngôn ngữ gốc

  • 한자:從位接續詞

Một phần của bài phát biểu :

Kiểu :일반어

Định nghĩa :서구어 문법에서, 어떤 절(節)을 다른 절에 접속하는 작용을 하면서, 실은 절을 인도하는 전치사의 하나. 영어의 ‘since’, ‘because’ 따위이다.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ