티형^미익 | Tiếng Hàn Từ điển


티형^미익 Ý nghĩa,티형^미익 Giải thích,Tiếng Hàn Từ điển 티형^미익

티형^미익

Loại từ :혼종어

Đơn vị từ :구

Ngôn ngữ gốc

  • 영어:T
  • 한자:型尾翼

Một phần của bài phát biểu :

Kiểu :일반어

Định nghĩa :비행기의 수평 꼬리 날개와 수직 꼬리 날개를 부착하는 방식의 하나. 수직 꼬리 날개 정상에 수평 꼬리 날개를 단 것으로 뒤쪽에서 보면 ‘T’ 자이다.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ