종유 | Tiếng Hàn Từ điển


종유 Ý nghĩa,종유 Giải thích,Tiếng Hàn Từ điển 종유

종유

Loại từ :한자어

Đơn vị từ :어휘

Ngôn ngữ gốc

  • 한자:從遊

Một phần của bài phát biểu :명사

Kiểu :북한어

Định nghĩa :소일거리를 만들어 세월을 보냄.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ