종유 Ý nghĩa,종유 Giải thích,Tiếng Hàn Từ điển 종유
Loại từ :한자어
Đơn vị từ :어휘
Ngôn ngữ gốc
Một phần của bài phát biểu :명사
Kiểu :북한어
Định nghĩa :소일거리를 만들어 세월을 보냄.