방의-하다 | Tiếng Hàn Từ điển


방의-하다 Ý nghĩa,방의-하다 Giải thích,Tiếng Hàn Từ điển 방의-하다

방의-하다

Loại từ :혼종어

Đơn vị từ :어휘

  • Phát âm
  • 방의하다
  • 방이하다

Ngôn ngữ gốc

  • 한자:謗議
  • 고유어:하다

Chia động từ

  • Chia động từ:방의하여;Phát âm:방의하여
  • Viết tắt:방의해;Phát âm:방의해
  • Chia động từ:방의하니;Phát âm:방의하니

Một phần của bài phát biểu :동사

Kiểu :일반어

Định nghĩa :남을 헐뜯는 의논을 하다.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ