종우-쪽 | Tiếng Hàn Từ điển


종우-쪽 Ý nghĩa,종우-쪽 Giải thích,Tiếng Hàn Từ điển 종우-쪽

종우-쪽

Loại từ :고유어

Đơn vị từ :어휘

Một phần của bài phát biểu :명사

Kiểu :방언

Định nghĩa :‘종이쪽’의 방언

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ