키징거 | Tiếng Hàn Từ điển


키징거 Ý nghĩa,키징거 Giải thích,Tiếng Hàn Từ điển 키징거

키징거

Loại từ :외래어

Đơn vị từ :어휘

Ngôn ngữ gốc

  • 안 밝힘:Kiesinger, Kurt Georg

Một phần của bài phát biểu :명사

Kiểu :일반어

Định nghĩa :쿠르트 게오르크 키징거, 독일의 정치가(1904~1988). 기독교 민주 동맹의 간부 회원을 지냈고, 연방 수상(首相)을 지냈다.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ