대상자의^권리성 | Tiếng Hàn Từ điển


대상자의^권리성 Ý nghĩa,대상자의^권리성 Giải thích,Tiếng Hàn Từ điển 대상자의^권리성

대상자의^권리성

Loại từ :혼종어

Đơn vị từ :구

Ngôn ngữ gốc

  • 한자:對象者
  • 고유어:의
  • 한자:權利性

Một phần của bài phát biểu :

Kiểu :일반어

Định nghĩa :사회 복지의 대상이 되는 사람의 향후 형편이나 다양화에 따른 권리의 성격과 내용을 이르는 말.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ