수산용수^기준 | Tiếng Hàn Từ điển


수산용수^기준 Ý nghĩa,수산용수^기준 Giải thích,Tiếng Hàn Từ điển 수산용수^기준

수산용수^기준

Loại từ :한자어

Đơn vị từ :구

Ngôn ngữ gốc

  • 한자:水産用水基準

Một phần của bài phát biểu :

Kiểu :일반어

Định nghĩa :수산용수의 오염 물질 허용 한도 기준.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ