수산용수^기준 Ý nghĩa,수산용수^기준 Giải thích,Tiếng Hàn Từ điển 수산용수^기준
Loại từ :한자어
Đơn vị từ :구
Ngôn ngữ gốc
Một phần của bài phát biểu :
Kiểu :일반어
Định nghĩa :수산용수의 오염 물질 허용 한도 기준.