건-가자미 | Tiếng Hàn Từ điển


건-가자미 Ý nghĩa,건-가자미 Giải thích,Tiếng Hàn Từ điển 건-가자미

건-가자미

Loại từ :혼종어

Đơn vị từ :어휘

  • Phát âm
  • 건가자미

Ngôn ngữ gốc

  • 한자:乾
  • 고유어:가자미

Một phần của bài phát biểu :명사

Kiểu :일반어

Định nghĩa :내장을 빼내고 간을 하여 말린 가자미.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ