수산^자원의^생산^함수 | Tiếng Hàn Từ điển


수산^자원의^생산^함수 Ý nghĩa,수산^자원의^생산^함수 Giải thích,Tiếng Hàn Từ điển 수산^자원의^생산^함수

수산^자원의^생산^함수

Loại từ :혼종어

Đơn vị từ :구

Ngôn ngữ gốc

  • 한자:水産資源
  • 고유어:의
  • 한자:生産函數

Một phần của bài phát biểu :

Kiểu :일반어

Định nghĩa :특정 기간의 어획량은 같은 기간의 어획 노력과 자원 스톡의 크기, 어획 능률 계수에 달려 있다는 것을 표현한 함수.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ