수산^자원의^생산^함수 | Tiếng Hàn Từ điển
수산^자원의^생산^함수 Ý nghĩa,수산^자원의^생산^함수 Giải thích,Tiếng Hàn Từ điển 수산^자원의^생산^함수
수산^자원의^생산^함수Loại từ :혼종어
Đơn vị từ :구
Ngôn ngữ gốc
Một phần của bài phát biểu :
Kiểu :일반어
Định nghĩa :특정 기간의 어획량은 같은 기간의 어획 노력과 자원 스톡의 크기, 어획 능률 계수에 달려 있다는 것을 표현한 함수.