키질-하다 | Tiếng Hàn Từ điển
키질-하다 Ý nghĩa,키질-하다 Giải thích,Tiếng Hàn Từ điển 키질-하다
키질-하다Loại từ :고유어
Đơn vị từ :어휘
Chia động từ
- Chia động từ:키질하여;Phát âm:키질하여
- Viết tắt:키질해;Phát âm:키질해
- Chia động từ:키질하니;Phát âm:키질하니
Một phần của bài phát biểu :동사
Kiểu :일반어
Định nghĩa :키로 곡식 따위를 까부르다.