묘간^거리^격자 | Tiếng Hàn Từ điển


묘간^거리^격자 Ý nghĩa,묘간^거리^격자 Giải thích,Tiếng Hàn Từ điển 묘간^거리^격자

묘간^거리^격자

Loại từ :한자어

Đơn vị từ :구

Ngôn ngữ gốc

  • 한자:苗間距離格子

Một phần của bài phát biểu :

Kiểu :일반어

Định nghĩa :모나 묘목을 옮겨 심을 때 묘목 간의 거리를 조절하기 위해 척도로 사용하는 격자판. 일정한 간격으로 심을 수 있도록 눈금이 표시되어 있다.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ