해양^생물 Ý nghĩa,해양^생물 Giải thích,Tiếng Hàn Từ điển 해양^생물
Loại từ :한자어
Đơn vị từ :구
Ngôn ngữ gốc
Một phần của bài phát biểu :
Kiểu :일반어
Định nghĩa :바다에 사는 생물. 어류(魚類), 조류(藻類), 패류(貝類) 따위가 있다.