키질-하다 | Tiếng Hàn Từ điển


키질-하다 Ý nghĩa,키질-하다 Giải thích,Tiếng Hàn Từ điển 키질-하다

키질-하다

Loại từ :고유어

Đơn vị từ :어휘

  • Phát âm
  • 키질하다

Chia động từ

  • Chia động từ:키질하여;Phát âm:키질하여
  • Viết tắt:키질해;Phát âm:키질해
  • Chia động từ:키질하니;Phát âm:키질하니

Một phần của bài phát biểu :동사

Kiểu :일반어

Định nghĩa :일이나 감정을 부추기어 더욱 커지게 하다.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ