티형^다월 Ý nghĩa,티형^다월 Giải thích,Tiếng Hàn Từ điển 티형^다월
Loại từ :혼종어
Đơn vị từ :구
Ngôn ngữ gốc
Một phần của bài phát biểu :
Kiểu :일반어
Định nghĩa :티형으로 만든 보강형 철근. ⇒규범 표기는 미확정이다.