셔벗^컬러 | Tiếng Hàn Từ điển


셔벗^컬러 Ý nghĩa,셔벗^컬러 Giải thích,Tiếng Hàn Từ điển 셔벗^컬러

셔벗^컬러

Loại từ :외래어

Đơn vị từ :구

Ngôn ngữ gốc

  • 영어:sherbet color

Một phần của bài phát biểu :

Kiểu :일반어

Định nghĩa :과즙에 물, 우유, 설탕 따위를 섞어 얼린 얼음과자에서 나타나는 색상. 밝고 부드러우며 청량감이 느껴진다.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ