치풍 | Tiếng Hàn Từ điển


치풍 Ý nghĩa,치풍 Giải thích,Tiếng Hàn Từ điển 치풍

치풍

Loại từ :한자어

Đơn vị từ :어휘

  • Phát âm
  • 치풍

Ngôn ngữ gốc

  • 한자:侈風

Một phần của bài phát biểu :명사

Kiểu :일반어

Định nghĩa :사치스러운 풍속.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ