치표 | Tiếng Hàn Từ điển


치표 Ý nghĩa,치표 Giải thích,Tiếng Hàn Từ điển 치표

치표

Loại từ :한자어

Đơn vị từ :어휘

  • Phát âm
  • 치표

Ngôn ngữ gốc

  • 한자:治表

Một phần của bài phát biểu :명사

Kiểu :일반어

Định nghĩa :병의 근원을 다스리지 아니하고 겉으로 나타난 증세만을 그때그때에 치료함. 또는 그런 방법.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ