치표 Ý nghĩa,치표 Giải thích,Tiếng Hàn Từ điển 치표
Loại từ :한자어
Đơn vị từ :어휘
Ngôn ngữ gốc
Một phần của bài phát biểu :명사
Kiểu :일반어
Định nghĩa :병의 근원을 다스리지 아니하고 겉으로 나타난 증세만을 그때그때에 치료함. 또는 그런 방법.