종웅 Ý nghĩa,종웅 Giải thích,Tiếng Hàn Từ điển 종웅
Loại từ :한자어
Đơn vị từ :어휘
Ngôn ngữ gốc
Một phần của bài phát biểu :명사
Kiểu :일반어
Định nghĩa :씨를 받기 위하여 기르는 수컷.