종웅 | Tiếng Hàn Từ điển


종웅 Ý nghĩa,종웅 Giải thích,Tiếng Hàn Từ điển 종웅

종웅

Loại từ :한자어

Đơn vị từ :어휘

  • Phát âm
  • 종웅

Ngôn ngữ gốc

  • 한자:種雄

Một phần của bài phát biểu :명사

Kiểu :일반어

Định nghĩa :씨를 받기 위하여 기르는 수컷.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ