대지^귀로^중신^회선 | Tiếng Hàn Từ điển


대지^귀로^중신^회선 Ý nghĩa,대지^귀로^중신^회선 Giải thích,Tiếng Hàn Từ điển 대지^귀로^중신^회선

대지^귀로^중신^회선

Loại từ :한자어

Đơn vị từ :구

Ngôn ngữ gốc

  • 한자:大地歸路重信回線

Một phần của bài phát biểu :

Kiểu :일반어

Định nghĩa :한 회선은 끝점 사이의 대지나 바다를 사용하여 통신로를 구성하고, 다른 한 회선은 도체를 사용하여 구성하는 중첩 회선.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ