쌔-핳다 | Tiếng Hàn Từ điển


쌔-핳다 Ý nghĩa,쌔-핳다 Giải thích,Tiếng Hàn Từ điển 쌔-핳다

쌔-핳다

Loại từ :고유어

Đơn vị từ :어휘

Một phần của bài phát biểu :형용사

Kiểu :방언

Định nghĩa :‘새하얗다’의 방언

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ