궁아 | Tiếng Hàn Từ điển


궁아 Ý nghĩa,궁아 Giải thích,Tiếng Hàn Từ điển 궁아

궁아

Loại từ :한자어

Đơn vị từ :어휘

  • Phát âm
  • 궁아

Ngôn ngữ gốc

  • 한자:宮兒

Một phần của bài phát biểu :명사

Kiểu :일반어

Định nghĩa :궁중에서, 심부름하던 아이.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ