치표-하다 | Tiếng Hàn Từ điển


치표-하다 Ý nghĩa,치표-하다 Giải thích,Tiếng Hàn Từ điển 치표-하다

치표-하다

Loại từ :혼종어

Đơn vị từ :어휘

  • Phát âm
  • 치표하다

Ngôn ngữ gốc

  • 한자:治表
  • 고유어:하다

Chia động từ

  • Chia động từ:치표하여;Phát âm:치표하여
  • Viết tắt:치표해;Phát âm:치표해
  • Chia động từ:치표하니;Phát âm:치표하니

Một phần của bài phát biểu :동사

Kiểu :일반어

Định nghĩa :병의 근원을 다스리지 아니하고 겉으로 나타난 증세만을 그때그때에 치료하다.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ