치표-하다 | Tiếng Hàn Từ điển
치표-하다 Ý nghĩa,치표-하다 Giải thích,Tiếng Hàn Từ điển 치표-하다
치표-하다Loại từ :혼종어
Đơn vị từ :어휘
Ngôn ngữ gốc
Chia động từ
- Chia động từ:치표하여;Phát âm:치표하여
- Viết tắt:치표해;Phát âm:치표해
- Chia động từ:치표하니;Phát âm:치표하니
Một phần của bài phát biểu :동사
Kiểu :일반어
Định nghĩa :병의 근원을 다스리지 아니하고 겉으로 나타난 증세만을 그때그때에 치료하다.