궁싯-궁싯 Ý nghĩa,궁싯-궁싯 Giải thích,Tiếng Hàn Từ điển 궁싯-궁싯
Loại từ :고유어
Đơn vị từ :어휘
Một phần của bài phát biểu :부사
Kiểu :일반어
Định nghĩa :잠이 오지 아니하여 누워서 몸을 이리저리 자꾸 뒤척거리는 모양.