티형^입체^교차 | Tiếng Hàn Từ điển


티형^입체^교차 Ý nghĩa,티형^입체^교차 Giải thích,Tiếng Hàn Từ điển 티형^입체^교차

티형^입체^교차

Loại từ :혼종어

Đơn vị từ :구

Ngôn ngữ gốc

  • 영어:T
  • 한자:形立體交叉

Một phần của bài phát biểu :

Kiểu :일반어

Định nghĩa :세 개의 가지 모양을 한 갈림길 형식. 주 교통량을 고가나 지하 차도로 운행하도록 하여 좌회전 교통량과 부딪치지 않도록 한다.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ