네꼴-시럽다 Ý nghĩa,네꼴-시럽다 Giải thích,Tiếng Hàn Từ điển 네꼴-시럽다
Loại từ :고유어
Đơn vị từ :어휘
Một phần của bài phát biểu :형용사
Kiểu :방언
Định nghĩa :‘뇌꼴스럽다’의 방언