우부-우맹 Ý nghĩa,우부-우맹 Giải thích,Tiếng Hàn Từ điển 우부-우맹
Loại từ :한자어
Đơn vị từ :어휘
Ngôn ngữ gốc
Một phần của bài phát biểu :명사
Kiểu :일반어
Định nghĩa :어리석은 백성을 이르는 말.