우부-우맹 | Tiếng Hàn Từ điển


우부-우맹 Ý nghĩa,우부-우맹 Giải thích,Tiếng Hàn Từ điển 우부-우맹

우부-우맹

Loại từ :한자어

Đơn vị từ :어휘

  • Phát âm
  • 우부우맹

Ngôn ngữ gốc

  • 한자:愚夫愚氓

Một phần của bài phát biểu :명사

Kiểu :일반어

Định nghĩa :어리석은 백성을 이르는 말.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ