치풍-주 Ý nghĩa,치풍-주 Giải thích,Tiếng Hàn Từ điển 치풍-주
Loại từ :한자어
Đơn vị từ :어휘
Ngôn ngữ gốc
Một phần của bài phát biểu :명사
Kiểu :일반어
Định nghĩa :풍을 치료하는 데 쓰는 술. 찹쌀지에밥과 꿀과 물을 끓여서 식힌 것에 누룩을 버무려서 담근다.