치풍-주 | Tiếng Hàn Từ điển


치풍-주 Ý nghĩa,치풍-주 Giải thích,Tiếng Hàn Từ điển 치풍-주

치풍-주

Loại từ :한자어

Đơn vị từ :어휘

  • Phát âm
  • 치풍주

Ngôn ngữ gốc

  • 한자:治風酒

Một phần của bài phát biểu :명사

Kiểu :일반어

Định nghĩa :풍을 치료하는 데 쓰는 술. 찹쌀지에밥과 꿀과 물을 끓여서 식힌 것에 누룩을 버무려서 담근다.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ