제어^합산^배칭 | Tiếng Hàn Từ điển


제어^합산^배칭 Ý nghĩa,제어^합산^배칭 Giải thích,Tiếng Hàn Từ điển 제어^합산^배칭

제어^합산^배칭

Loại từ :혼종어

Đơn vị từ :구

Ngôn ngữ gốc

  • 한자:制御合算
  • 영어:batching

Một phần của bài phát biểu :

Kiểu :일반어

Định nghĩa :모든 레코드나 항목 혹은 문서에 공통적인 데이터 필드를 제어 합산에 축적하여 자료 처리 과정에 부하를 균형화하기 위한 자료로 사용되는 것. 제어 필드는 수량이나 항목 코드 또는 계정 번호 따위가 될 수 있다. ⇒규범 표기는 미확정이다.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ