감(이) 들다 Ý nghĩa,감(이) 들다 Giải thích,Tiếng Hàn Từ điển 감(이) 들다
Loại từ :Array
Đơn vị từ :관용구
Một phần của bài phát biểu :
Kiểu :일반어
Định nghĩa :염전이 소금을 생산하기에 알맞게 되다.