감(이) 들다 | Tiếng Hàn Từ điển


감(이) 들다 Ý nghĩa,감(이) 들다 Giải thích,Tiếng Hàn Từ điển 감(이) 들다

감(이) 들다

Loại từ :Array

Đơn vị từ :관용구

Một phần của bài phát biểu :

Kiểu :일반어

Định nghĩa :염전이 소금을 생산하기에 알맞게 되다.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ