북지 | Tiếng Hàn Từ điển


북지 Ý nghĩa,북지 Giải thích,Tiếng Hàn Từ điển 북지

북지

Loại từ :한자어

Đơn vị từ :어휘

  • Phát âm
  • 북찌

Ngôn ngữ gốc

  • 한자:北至

Một phần của bài phát biểu :명사

Kiểu :일반어

Định nghĩa :하지 때에 태양이 북회귀선 위에 이르는 일. 또는 그 시각.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ