북지 Ý nghĩa,북지 Giải thích,Tiếng Hàn Từ điển 북지
Loại từ :한자어
Đơn vị từ :어휘
Ngôn ngữ gốc
Một phần của bài phát biểu :명사
Kiểu :일반어
Định nghĩa :하지 때에 태양이 북회귀선 위에 이르는 일. 또는 그 시각.