종우-하다 | Tiếng Hàn Từ điển
종우-하다 Ý nghĩa,종우-하다 Giải thích,Tiếng Hàn Từ điển 종우-하다
종우-하다Loại từ :혼종어
Đơn vị từ :어휘
Ngôn ngữ gốc
Chia động từ
- Chia động từ:종우하여;Phát âm:종우하여
- Viết tắt:종우해;Phát âm:종우해
- Chia động từ:종우하니;Phát âm:종우하니
Một phần của bài phát biểu :동사
Kiểu :일반어
Định nghĩa :우대하는 예를 따르다.