종우-하다 | Tiếng Hàn Từ điển


종우-하다 Ý nghĩa,종우-하다 Giải thích,Tiếng Hàn Từ điển 종우-하다

종우-하다

Loại từ :혼종어

Đơn vị từ :어휘

  • Phát âm
  • 종우하다

Ngôn ngữ gốc

  • 한자:從優
  • 고유어:하다

Chia động từ

  • Chia động từ:종우하여;Phát âm:종우하여
  • Viết tắt:종우해;Phát âm:종우해
  • Chia động từ:종우하니;Phát âm:종우하니

Một phần của bài phát biểu :동사

Kiểu :일반어

Định nghĩa :우대하는 예를 따르다.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ