득체-하다 | Tiếng Hàn Từ điển
득체-하다 Ý nghĩa,득체-하다 Giải thích,Tiếng Hàn Từ điển 득체-하다
득체-하다Loại từ :혼종어
Đơn vị từ :어휘
Ngôn ngữ gốc
Chia động từ
- Chia động từ:득체하여;Phát âm:득체하여
- Viết tắt:득체해;Phát âm:득체해
- Chia động từ:득체하니;Phát âm:득체하니
Một phần của bài phát biểu :동사
Kiểu :일반어
Định nghĩa :체면을 유지하다.