득체-하다 | Tiếng Hàn Từ điển


득체-하다 Ý nghĩa,득체-하다 Giải thích,Tiếng Hàn Từ điển 득체-하다

득체-하다

Loại từ :혼종어

Đơn vị từ :어휘

  • Phát âm
  • 득체하다

Ngôn ngữ gốc

  • 한자:得體
  • 고유어:하다

Chia động từ

  • Chia động từ:득체하여;Phát âm:득체하여
  • Viết tắt:득체해;Phát âm:득체해
  • Chia động từ:득체하니;Phát âm:득체하니

Một phần của bài phát biểu :동사

Kiểu :일반어

Định nghĩa :체면을 유지하다.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ