묘갈 | Tiếng Hàn Từ điển


묘갈 Ý nghĩa,묘갈 Giải thích,Tiếng Hàn Từ điển 묘갈

묘갈

Loại từ :한자어

Đơn vị từ :어휘

  • Phát âm
  • 묘ː갈

Ngôn ngữ gốc

  • 한자:墓碣

Một phần của bài phát biểu :명사

Kiểu :일반어

Định nghĩa :무덤 앞에 세우는 둥그스름한 작은 비석.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ