외살치수 Ý nghĩa,외살치수 Giải thích,Tiếng Hàn Từ điển 외살치수
Loại từ :혼종어
Đơn vị từ :어휘
Ngôn ngữ gốc
Một phần của bài phát biểu :명사
Kiểu :북한어
Định nghĩa :‘외목치수’의 북한어.