외살치수 | Tiếng Hàn Từ điển


외살치수 Ý nghĩa,외살치수 Giải thích,Tiếng Hàn Từ điển 외살치수

외살치수

Loại từ :혼종어

Đơn vị từ :어휘

Ngôn ngữ gốc

  • 한자:外
  • 고유어:살치
  • 한자:數

Một phần của bài phát biểu :명사

Kiểu :북한어

Định nghĩa :‘외목치수’의 북한어.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ