구명떼 | Tiếng Hàn Từ điển


구명떼 Ý nghĩa,구명떼 Giải thích,Tiếng Hàn Từ điển 구명떼

구명떼

Loại từ :혼종어

Đơn vị từ :어휘

Ngôn ngữ gốc

  • 한자:救命
  • 고유어:떼

Một phần của bài phát biểu :명사

Kiểu :북한어

Định nghĩa :물에 빠진 사람을 구조하는 데 쓰는 뗏목.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ