해양상^소각 | Tiếng Hàn Từ điển


해양상^소각 Ý nghĩa,해양상^소각 Giải thích,Tiếng Hàn Từ điển 해양상^소각

해양상^소각

Loại từ :한자어

Đơn vị từ :구

Ngôn ngữ gốc

  • 한자:海洋上燒却

Một phần của bài phát biểu :

Kiểu :일반어

Định nghĩa :유해한 액체나 폐기물, 기름 따위를 선박이나 해양 설비를 이용하여 소각하는 일. 해양 환경을 해치는 소각일 경우에는 해양 오염 방지법 규정에 따라 규제된다.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ