우부신^정맥 | Tiếng Hàn Từ điển


우부신^정맥 Ý nghĩa,우부신^정맥 Giải thích,Tiếng Hàn Từ điển 우부신^정맥

우부신^정맥

Loại từ :한자어

Đơn vị từ :구

Ngôn ngữ gốc

  • 한자:右副腎靜脈

Một phần của bài phát biểu :

Kiểu :일반어

Định nghĩa :오른쪽 부신문에서 나와 아래대정맥으로 들어가는 정맥.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ