키-지느러미 | Tiếng Hàn Từ điển


키-지느러미 Ý nghĩa,키-지느러미 Giải thích,Tiếng Hàn Từ điển 키-지느러미

키-지느러미

Loại từ :고유어

Đơn vị từ :어휘

  • Phát âm
  • 키지느러미

Một phần của bài phát biểu :명사

Kiểu :일반어

Định nghĩa :아래쪽이 넓고, 직각 세모꼴의 키 모양으로 생긴 지느러미.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ