건-가지 | Tiếng Hàn Từ điển


건-가지 Ý nghĩa,건-가지 Giải thích,Tiếng Hàn Từ điển 건-가지

건-가지

Loại từ :혼종어

Đơn vị từ :어휘

  • Phát âm
  • 건가지

Ngôn ngữ gốc

  • 한자:乾
  • 고유어:가지

Một phần của bài phát biểu :명사

Kiểu :일반어

Định nghĩa :햇볕이나 건조기에 말린 가지.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ