건-가지 Ý nghĩa,건-가지 Giải thích,Tiếng Hàn Từ điển 건-가지
Loại từ :혼종어
Đơn vị từ :어휘
Ngôn ngữ gốc
Một phần của bài phát biểu :명사
Kiểu :일반어
Định nghĩa :햇볕이나 건조기에 말린 가지.