네기둥-안 | Tiếng Hàn Từ điển


네기둥-안 Ý nghĩa,네기둥-안 Giải thích,Tiếng Hàn Từ điển 네기둥-안

네기둥-안

Loại từ :고유어

Đơn vị từ :어휘

  • Phát âm
  • 네ː기둥안

Một phần của bài phát biểu :명사

Kiểu :일반어

Định nghĩa :궁(宮)이나 귀족의 집안을 이르던 말. 견여(肩輿)와 초헌(軺軒)이 드나들기 쉽게 대문의 네 기둥을 높게 한 데서 유래한다.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ