묘계 | Tiếng Hàn Từ điển


묘계 Ý nghĩa,묘계 Giải thích,Tiếng Hàn Từ điển 묘계

묘계

Loại từ :한자어

Đơn vị từ :어휘

  • Phát âm
  • 묘ː계
  • 묘ː게

Ngôn ngữ gốc

  • 한자:廟啓

Một phần của bài phát biểu :명사

Kiểu :일반어

Định nghĩa :조정에서 임금에게 말씀을 아뢰던 일.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ