묘계 Ý nghĩa,묘계 Giải thích,Tiếng Hàn Từ điển 묘계
Loại từ :한자어
Đơn vị từ :어휘
Ngôn ngữ gốc
Một phần của bài phát biểu :명사
Kiểu :일반어
Định nghĩa :조정에서 임금에게 말씀을 아뢰던 일.