대-지급 | Tiếng Hàn Từ điển
대-지급 Ý nghĩa,대-지급 Giải thích,Tiếng Hàn Từ điển 대-지급
대-지급Loại từ :한자어
Đơn vị từ :어휘
Ngôn ngữ gốc
Chia động từ
- Chia động từ:대지급만;Phát âm:대ː지금만
Một phần của bài phát biểu :명사
Kiểu :일반어
Định nghĩa :은행이나 정부가 지급 보증을 통하여 특정 업자의 지급 신용을 책임진 뒤, 그 특정 업자가 기일 내에 지급을 불이행하였을 때 지급 보증 은행 또는 정부에서 대신 지급하는 일.