감이수통-하다 | Tiếng Hàn Từ điển
감이수통-하다 Ý nghĩa,감이수통-하다 Giải thích,Tiếng Hàn Từ điển 감이수통-하다
감이수통-하다Loại từ :혼종어
Đơn vị từ :어휘
Ngôn ngữ gốc
Chia động từ
- Chia động từ:감이수통하여;Phát âm:가ː미수통하여
- Viết tắt:감이수통해;Phát âm:가ː미수통해
- Chia động từ:감이수통하니;Phát âm:가ː미수통하니
Một phần của bài phát biểu :동사
Kiểu :일반어
Định nghĩa :점괘에서 신(神)이 감응하여 모든 일이 통하다.