게드 | Tiếng Hàn Từ điển


게드 Ý nghĩa,게드 Giải thích,Tiếng Hàn Từ điển 게드

게드

Loại từ :외래어

Đơn vị từ :어휘

Ngôn ngữ gốc

  • 안 밝힘:Guesde, Jules

Một phần của bài phát biểu :명사

Kiểu :일반어

Định nghĩa :쥘 게드, 프랑스의 사회주의자(1845~1922). 집산주의(集産主義) 이론의 창시자로, 1882년 프랑스 노동당의 창립을 주도하였다.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ